SJC HCM Cập nhật lúc: 04/08/2025 8:40:00 SA |
|||
Đơn vị: VNĐ/Lượng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
SJC MIẾNG |
121.700.000
|
123.300.000
|
1.600.000 |
SJC NHẪN 1-5 chỉ |
116.300.000
|
118.800.000
|
2.500.000 |
SJC NHẪN 0.3-0.5 chỉ |
116.300.000
|
118.900.000
|
2.600.000 |
Vàng Nữ Trang 9999 |
116.300.000
|
118.200.000
|
1.900.000 |
Vàng Nữ Trang 24k |
112.529.703
|
117.029.703
|
4.500.000 |
Vàng Nữ Trang 18k |
81.908.866
|
88.808.866
|
6.900.000 |
SJC CẦN THƠ Cập nhật lúc: 04/08/2025 8:32:33 SA |
|||
Đơn vị: VNĐ/Lượng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
SJC NHẪN 1-5 chỉ |
116.000.000
-200.000
|
118.500.000
-200.000
|
2.500.000 |
Vàng Nữ Trang 9999 |
115.200.000
-200.000
|
118.200.000
-200.000
|
3.000.000 |
Vàng Nữ Trang 24k |
113.820.000
-200.000
|
117.320.000
-200.000
|
3.500.000 |
Vàng Nữ Trang 18k |
112.140.000
-190.000
|
116.140.000
-190.000
|
4.000.000 |