SJC HCM Cập nhật lúc: 05/08/2025 8:32:00 SA |
|||
Đơn vị: VNĐ/Lượng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
SJC MIẾNG |
122.200.000
500.000
|
123.800.000
500.000
|
1.600.000 |
SJC NHẪN 1-5 chỉ |
116.800.000
500.000
|
119.300.000
500.000
|
2.500.000 |
SJC NHẪN 0.3-0.5 chỉ |
116.800.000
500.000
|
119.400.000
500.000
|
2.600.000 |
Vàng Nữ Trang 9999 |
116.800.000
500.000
|
118.700.000
500.000
|
1.900.000 |
Vàng Nữ Trang 24k |
113.024.752
495.050
|
117.524.752
495.050
|
4.500.000 |
Vàng Nữ Trang 18k |
82.283.903
375.038
|
89.183.903
375.038
|
6.900.000 |
SJC CẦN THƠ Cập nhật lúc: 05/08/2025 9:07:47 SA |
|||
Đơn vị: VNĐ/Lượng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
SJC NHẪN 1-5 chỉ |
116.500.000
500.000
|
119.000.000
500.000
|
2.500.000 |
Vàng Nữ Trang 9999 |
115.700.000
500.000
|
118.700.000
500.000
|
3.000.000 |
Vàng Nữ Trang 24k |
114.310.000
490.000
|
117.810.000
490.000
|
3.500.000 |
Vàng Nữ Trang 18k |
112.630.000
490.000
|
116.630.000
490.000
|
4.000.000 |